Appreciate Nghĩa Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Appreciate nghĩa là gì

*
*
*

appreciate
*

appreciate /ə"pri:ʃieit/ ngoại động từ đánh giá đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thấy rõ, nhận thức; sâu sắcto appreciate the value of...: đánh giá đúng giá trị của...to appreciate the difficulties of the situation: thấy rõ hoàn cảnh khó khăn, đánh giá chung những khó khăn của tình hìnhto appreciate the necessity: thấy rõ được sự cần thiết biết thưởng thức, biết đánh giá cảm kíchI greatly appreciate your kindness: tôi rất cảm kích lòng tốt của anh nâng giá, tăng giá trị (của cái gì) nội động từ lên giá (hàng hoá...), tăng giá trị
nâng giáLĩnh vực: xây dựngtán thưởngLĩnh vực: hóa học & vật liệutăng giá hàng hóatăng giá trị hàng hóa, tiền tệ

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): appreciation, appreciate, appreciable, appreciative, appreciatively, appreciably


*

*

Xem thêm: Download Mẫu Hợp Đồng Mua Bán Xe Máy Cũ (Cập Nhật 2021), Download Mẫu Hợp Đồng Mua Bán Xe Máy

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

appreciate

Từ điển Collocation

appreciate verb

1 recognize good qualities

ADV. really | fully, properly The sound quality was poor so we couldn"t fully appreciate the music.

2 be grateful

ADV. deeply, greatly, really, very much We do really appreciate your help.

3 understand

ADV. fully, properly I fully appreciate your concern. We will do all in our power to help. | easily, readily The problems should be easily appreciated.

VERB + APPRECIATE fail to The government failed to appreciate the fact that voters were angry.

PHRASES be generally/widely appreciated It is generally appreciated that the rail network needs a complete overhaul.

Từ điển WordNet


v.

recognize with gratitude; be grateful for

English Synonym and Antonym Dictionary

appreciates|appreciated|appreciatingsyn.: admire enjoy respect valueant.: depreciate despise

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu