ASUS ZENFONE 3 ULTRA GIÁ

HĐH Android OS, v6.0.1 (Marshmallow)Màn hình 6.8""; FHD 1080 x 1920Bộ cách xử lý Qualcomilimet MSM8953 Snapdragon 625 Octacore 2.0 GHzCortexA53RAM 4GBCamera chính 23MPhường. f/2.0 auto mang nétCamera prúc 8MPhường f/2.0


Bạn đang xem: Asus zenfone 3 ultra giá

*


*


Xem thêm: Top 15 Trang Bán Hàng Online, Top 7 Trang Bán Hàng Online Uy Tín Tại Việt Nam

Tổng quan
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Mạng 4G LTE bvà 1(2100),3(1800),5(850),7(2600),8(900),18(800),19(800),20(800),26(850),28(700),38(2600),40(2300),41(2500)
Ra mắt mon 5 năm 2016
Kích thước
Kích thước 186.4 x 93.9 x 6.8 mm
Trọng lượng 233 g
SIM Nano-SIM, Micro-SIM
Hiển thị
Loại Màn hình IPS LCD cảm ứng điện dung, 16 triệu màu
Kích cỡ màn hình 1080p x 1920 pixels, 6.8 inches, 324 ppi
Khác - Cảm thay đổi vân tay
- Cảm ứng nhiều điểm
- Corning Gorilla Glass 4
- Mặt kính phòng thấm
- ASUS ZenUI 3.0
- Cảm trở nên gia tốc
- Cảm biến đổi ánh sáng
- Cảm đổi mới bé tảo hồi chuyển
- Cảm biến đổi la bàn số
Âm thanh
Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông MP3
Ngõ ra audio 3.5mm
Sở nhớ
Danh bạ Khả năng giữ các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh
Các số sẽ gọi Khả năng lưu lại không giới hạn
Sở nhớ trong 64 GB, 4 GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash),cung cấp lên đến mức 128 GB
Truyền dữ liệu
GPRS
EDGE
Tốc độ 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat6 300/50 Mbps
NFC không
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth v4.0, A2DP, EDR
USB v2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
CHỤP. ẢNH
Camera chính 23 MPhường, f/2.0, laser/phase detection autofocus, OIS (4-axis),dual-LED (dual tone) flash
Đặc điểm một nửa.6" sensor form size, 1 µm px kích cỡ, geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p
30fps
Camera phụ 8 MP, f/2.0, 1080p
ĐẶC ĐIỂM
Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow)
Bộ xử lý Quad-core 1.8 GHz Cortex-A72 & quad-core 1.4 GHz Cortex-A53 GPU: Adreno 510
Chipset Qualcomm MSM8953 Snaprồng 652
Tin nhắn SMS(threaded view),MMS, Thư điện tử, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
Radio không
Trò chơi có, hoàn toàn có thể thiết lập thêm
Màu sắc Trắng, Đen, Vàng
Ngôn ngữ Tiếng Việt và các ngữ điệu khác
Định vị toàn cầu Có, với A-GPS, GLONASS, BDS
Khác - Fast battery charging: 60% in 40 min (Quichồng Charge 3.0)
- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player
- Document viewer
- Photo/video edito
- Xem văn bản
- Xem / Chỉnh sửa hình ảnh
- Ghi âm / Quay số bằng giọng nói
Pin
Pin chuẩn Li-Ion 4600 mAh (không cầm cố tháo dỡ rời)

Giá Asus Zenfone 3 Ultra ZU680KL bắt đầu nhất


Màn hình
Độ phân giải 1080 x 19đôi mươi pixels
Màn hình rộng 6.8"
Công nghệ màn hình AMOLED
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 4
Cảm ứng Cảm ứng điện dung
Camera sau
Chụp ảnh nâng cao Lấy nét bằng laser, Gắn thẻ địa lý, HDR, Tự động chụp Khi nhận diện thú vui, Nhận diện khuôn khía cạnh, Tự động lấy nét, Chống rung quang quẻ học (OIS), Panorama, Chạm rước nét
Đèn Flash Đèn LED 2 tông màu
Quay phim Quay phlặng FullHD 1080p
30fps
Độ phân giải 23 MP
Camera trước
Thông tin khác Tự cồn mang đường nét, Quay đoạn Clip Full HD, Chế độ làm đẹp, Nhận diện khuôn mặt
Videocall Hỗ trợ Videođiện thoại tư vấn thông qua vận dụng OTT
Quay phim
Độ phân giải 8 MP
Hệ quản lý điều hành - CPU
Tốc độ CPU 1.8 GHz (4 nhân Cortex A72) + 1.4 GHz ( 4 nhân Cortex A53)
Chipphối (thương hiệu SX CPU) Qualcomilimet Snaprồng 652 8 nhân
Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow)
Chip hình ảnh (GPU) Adreno 510
Sở nhớ & Lưu trữ
Bộ nhớ còn sót lại (khả dụng) Đang cập nhật
Hỗ trợ thẻ buổi tối đa 200 GB
Bộ nhớ trong 128 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD
RAM 4 GB
Kết nối
Cổng kết nối/sạc USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác OTG
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
Băng tần 3G HSDPA 850/900/1900/2100
GPS A-GPS, GLONASS
Loại Sim Micro SIM + Nano SIM
NFC Không
Bluetooth v4.2, EDR, LE, A2DP
Hỗ trợ 4G 4G LTE Cat 6
Wifi Wi-Fi hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Số khe sim 2 SIM
Thiết kế & Trọng lượng
Chất liệu Kim loại
Kích thước Dài 186.4 mm - Ngang 93.9 milimet - Dày 6.8 mm
Trọng lượng 233 g
Thiết kế Nguyên khối
Thông tin pin
Loại pin Sạc Pin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin 4600 mAh
Giải trí & Ứng dụng
Ghi âm
Chức năng khác Sạc pin nkhô hanh, Mở khóa nkhô hanh bằng vân tay
Radio
Xem phim AVI, 3GPhường, DivX, Xvid, WMV9, H.264(MPEG4-AVC), WMV, MP4
Nghe nhạc Midi, Lossless, FLAC, AC3, WMA9, OGG, eAAC+, AAC+, WMA, WAV, MP3

††channeljc.com là 1 luật pháp so sánh giá chỉ online, không bán hàng. Vui lòng tương tác vị trí bán để mày mò công bố triệu chứng hàng hóa, thanh khô tân oán cùng chế độ chuyển vận.