Echo Nghĩa Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Echo nghĩa là gì

*
*
*

echo
*

echo /"ekou/ danh từ, số nhiều echoes tiếng dội, tiếng vangto cheer someone to the echo: vỗ tay vang dậy hoan hô ai sự bắt chước mù quáng người bắt chước mù quáng; người ủng hộ mù quáng thể thơ liên hoàn (đánh bài) ám hiệu (cho biết số lá bài mình có trong hoa đang đánh) cho đồng bọn (the Echo) tiếng vang (nhân cách hoá) ngoại động từ dội lại, vang lại (tiếng động) lặp lại (lời ai), lặp lại lời (ai), lặp lại ý kiến (ai) nội động từ có tiếng dội (nơi, chốn); dội lại, vang lại (tiếng động) (đánh bài) làm ám hiệu cho đồng bạn (biết số lá bài mình có trong hoa đang đánh)
phản hồiecho area: lượng phản hồiecho area: vùng phản hồiecho cancellation: hủy bỏ phản hồiecho cancellation: khử phản hồiecho cancellation: kỹ thuật khử phản hồiecho canceller: hủy bỏ phản hồiecho canceller: khử phản hồiecho canceller: kỹ thuật khử phản hồiecho check: kiểm tra bằng phản hồiecho check: kiểm tra kiểu phản hồiecho suppressor: kỹ thuật khử phản hồiecho suppressor: khử phản hồiecho suppressor: hủy bỏ phản hồiecho volume: vùng phản hồiecho volume: lượng phản hồiremote echo: phản hồi từ xasự lặp lạiLĩnh vực: xây dựngâm phản xạecho recognition: xác định âm phản xạLĩnh vực: toán & tinbáo hiệu lại, ám hiệuLĩnh vực: điện lạnhtiếng dộiback echo: tiếng dội ngượcecho amplitude: biên độ của tiếng dộiecho cancellation: loại bỏ tiếng dộiecho cancellation: sự triệt tiếng dộiecho canceller: bộ triệt tiếng dộiecho canceller: bộ bù tiếng dộiecho canceller: bộ hủy tiếng dộiecho check: sự kiểm tra tiếng dộiecho curve: đường biểu diễn tiếng dộiecho delay time: thời gian lan truyền tiếng dộiecho distortion: sự méo do tiếng dộiecho distortion noise: tiếng ồn do tiếng dộiecho disturbance: sự nhiễu do tiếng dộiecho killer: bộ triệt tiếng dộiecho pulse: xung tiếng dộiecho signals: các tín hiệu tiếng dộiecho sounding recorder: máy ghi tiếng dội âm thanhecho suppression: loại bỏ tiếng dộiecho suppressor: bộ triệt tiếng dộielementary echo: tiếng dội cơ bảnflutter echo: tiếng dội rungincoming echo suppressor-IES: bộ triệt tiếng dội đếnlight echo: tiếng dội ánh sángnormal digital echo suppressor-NDES: bộ triệt tiếng dội digital chuẩn tắcoutgoing echo suppressor-OES: bộ triệt tiếng dội đipulse echo attenuation: sự suy giảm tiếng dộipulse echo attenuation: sự suy yếu tiếng dộiradar echo: tiếng dội rađaround the world echo: tiếng dội từ xung quanhsecond trace echo: tín hiệu tiếng dội thứ haishort delay echo: tiếng dội trì hoãn (ngắn)spread echo: tiếng dội khuếch tántín dộiecho area: vùng tín dộiecho cancellation: triệt tín dộiecho canceller: bộ triệt tín dộiecho suppression: triệt tín dộiecho suppressor: bộ triệt tín dộighost echo: tín dội bóng (rađa)permanent echo: tín dội không đổipermanent echo: tín dội thường trựcside echo: tín dội bên (do búp bên của anten)target echo: tín dội từ mục tiêutunable echo box: hộp tín dội điều hưởng đượcLĩnh vực: y họctiếng vangecho meter: dụng cụ đo tiếng vangecho receiver: máy thu tiếng vangecho sounder: máy dò tiếng vangecho sounding apparatus: thiết bị dò tiếng vangflutter echo: tiếng vang pháchharmonic echo: tiếng vang điều hòametalic echo: tiếng vang kim loạimultiple echo: tiếng vang dồn dậpartificial echotín đội nhân tạoback echotiếng vọng ngược o tiếng vọng, tiếng vang § bottom echo : tiếng vọng từ đáy
*

Xem thêm: Sách Giáo Khoa Hóa 8 " Giá Tốt Tháng 3,, 2021, Giải Bài Tập Sgk Hóa Học 8 Hay Nhất, Ngắn Gọn

*

*

echo

Từ điển Collocation

echo noun

ADJ. distant, faint | clear, distinct, strong (often figurative) There are distinct echoes of Elvis Presley in his vocal style. | hollow | returning The bat compares the sound of its cry with the sound of the returning echo.

VERB + ECHO hear, listen for/to We could just hear a faint echo. | produce, send back, send out Their footsteps on the bare boards sent out hollow echoes. | find (figurative) The political upheavals find an echo in the art of the time.

ECHO + VERB sound A faint echo sounded in the cave. | die (away) The echo slowly died away. | come back, return An echo came back from the walls of the building.

PREP. ~ from the echo from a brick wall

Từ điển WordNet


Microsoft Computer Dictionary

n. In communications, a signal transmitted back to the sender that is distinct from the original signal. Network connections can be tested by sending an echo back to the main computer.vb. To transmit a received signal back to the sender. Computer programs, such as MS-DOS and OS/2, can be commanded to echo input by displaying data on the screen as it is received from the keyboard. Data communications circuits may echo text back to the originating terminal to confirm that it has been received.

English Synonym and Antonym Dictionary

echoes|echoed|echoingsyn.: duplicate imitate repeat