Lịch thi đấu bóng đá tây ban nha 2021/2022 mới nhất

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá tây ban nha 2021/2022 mới nhất

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT 1 - 01Valencia1 vs Getafe2010 : 1/4-0.940.840 : 00.69-0.822-0.930.843/4-0.990.892.382.993.50BDTV, SSPORT

14/0822h00Osasuna13 vs Espanyol90 : 1/4-0.930.830 : 00.76-0.882 1/41.000.903/40.75-0.872.403.103.25BDTV, SSPORT
15/0800h30Cadiz6 vs Levante110 : 0-0.990.870 : 00.990.892 1/40.940.941-0.880.742.903.252.58TTTV, SSPORT 2
15/0800h30Mallorca12 vs Real Betis151/4 : 00.86-0.960 : 0-0.880.762 1/40.881.001-0.900.773.153.352.35BDTV, SSPORT
15/0803h00Alaves2 vs Real Madrid161 1/4 : 00.83-0.951/2 : 00.85-0.952 3/40.980.9010.76-0.886.604.651.48BDTV, SSPORT
15/0822h30Celta Vigo7 vs Atletico Madrid41/2 : 00.83-0.951/4 : 00.75-0.882 1/41.000.883/40.70-0.833.953.352.05BDTV, SSPORT
16/0801h00Barcelona5 vs Real Sociedad170 : 3/40.930.950 : 1/40.910.973-0.970.871 1/4-0.930.811.724.154.50BDTV, SSPORT
16/0803h15Sevilla18 vs Rayo Vallecano140 : 1 1/4-0.920.810 : 1/2-0.930.832 1/20.960.9210.940.941.444.707.50BDTV, SSPORT
17/0801h00Villarreal19 vs Granada100 : 10.940.940 : 1/40.76-0.882 1/20.87-0.9710.87-0.971.554.306.10BDTV, SSPORT

Xem thêm: Cách Nói Chuyện Gây Ấn Tượng Với Con Trai, Cách Để Gây Ấn Tượng Với Các Chàng Trai

17/0803h00Elche8 vs Athletic Bilbao31/2 : 00.83-0.931/4 : 00.71-0.8320.84-0.943/40.78-0.903.853.352.07BDTV, SSPORT

Hạng 2 Tây Ban Nha

(FB TBNB gửi 8785)
FT 2 - 0Huesca1 vs Eibar220 : 1/40.990.920 : 00.64-0.7920.940.953/40.920.952.282.973.30
FT 0 - 0Zaragoza3 vs Ibiza-Eivissa20 : 1/40.911.000 : 00.63-0.801 3/40.85-0.983/4-0.940.812.262.793.60
14/0822h00Real Sociedad B17 vs Leganes121/4 : 00.87-0.990 : 0-0.790.6320.910.983/40.880.993.102.952.38
15/0803h00SD Ponferradina18 vs Alcorcon40 : 00.76-0.880 : 00.80-0.911 3/40.891.003/4-0.900.782.582.783.05
15/0822h00Sporting Gijon19 vs Burgos CF70 : 3/4-0.960.840 : 1/40.990.9120.950.923/40.84-0.971.773.354.60
16/0803h00Fuenlabrada9 vs Tenerife200 : 00.69-0.810 : 00.80-0.931 3/40.82-0.953/4-0.980.852.512.863.00


*