On track là gì

Bạn đã bao giờ bắt gặp cụm động từ On Observe trong tình huống giao tiếp trong Tiếng anh chưa? Trong bài viết hôm nay, chúng mình sẽ gửi đến bạn những kiến thức liên quan đến cụm động từ On Observe và cách dùng của chúng trong tiếng Anh. Chúng mình có sử dụng một số ví dụ Anh – Việt có liên quan đến cụm động từ On Observe và hình ảnh minh họa để bài viết trở nên thú vị và sinh động hơn. Bạn cũng có thể tham khảo thêm bài viết về cụm động từ On Observe dưới đây của Studytienganh nhé. Nếu bạn có bất cứ thắc mắc về cụm động từ On Observe này, bạn có thể liên hệ trực tiếp cho chúng mình qua web site này nhé.

Bạn đang xem: On track là gì

*

Hình ảnh minh họa của cụm từ On Observe trong câu tiếng anh

1. Cụm từ On Observe có nghĩa là gì?

On Observe là một cụm từ khá phổ biến và thông dụng trong câu tiếng Anh. “On Track” là một cụm từ được hiểu theo nghĩa là mình tiếp tục làm điều gì đó hoặc giữ cho một việc nào đó cứ được tiến hành nhằm đạt được một điều gì đó mong đợi trong tương lai. Các bạn có thể sử dụng cụm từ này trong khá nhiều câu giao tiếp và cả văn viết trong Tiếng Anh. Vậy nên việc thông thạo cụm từ On Observe là một việc cần thiết nhằm giúp bạn có thể nắm rõ cấu trúc và cách dùng của cụm từ này trong câu Tiếng Anh.

On Observe( verb)

Cách phát âm Anh – Anh: UK /ɒn træk/

Cách phát âm Anh – Mỹ: US /ɑːn træk/

Loại từ: cụm động từ

Nghĩa tiếng việt: tiến bộ và có khả năng thành công, phát triển như mong đợi, đạt được hoặc làm những gì cần thiết hoặc mong đợi

Nghĩa tiếng anh: making progress and more likely to succeed, creating as anticipated, attaining or doing what is critical or anticipated

*

Hình ảnh minh họa của cụm từ On Observe trong câu tiếng anh

2. Ví dụ Anh Việt

Để hiểu hơn về ý nghĩa của từ On Observe trong câu tiếng anh là gì thì bạn lướt qua những ví dụ minh họa cụ thể dưới đây mà StudyTienganh đã tổng hợp được nhé.

Ví dụ:

Lisa says that we’re on observe to make document income.Dịch nghĩa: Lisa nói rằng chúng tôi đang đi đúng hướng để tạo ra lợi nhuận kỷ lục. Some folks mentioned that they had been delayed on this job, however they’re again on observe now.Dịch nghĩa: Một số người nói rằng họ đã bị chậm tiến độ trong công việc này, nhưng họ đã trở lại đúng tiến độ. Linda is on observe to turn out to be a great pupil. Dịch nghĩa: Linda đang trên đà trở thành một học sinh giỏi.

3.Cấu trúc của cụm từ On Observe trong câu Tiếng Anh

*

Hình ảnh minh họa của cụm từ On Observe trong câu tiếng anh

On Observe + one thing

One thing ở đây có thể là một danh từ, cụm danh từ, tính từ hoặc cụm tính từ

Ví dụ:

Technological progress/ technological on observe has been so speedy over the previous few years.Dịch nghĩa: Tiến bộ kỹ thuật / công nghệ trên đà phát triển quá nhanh trong vài năm qua. I am not making a lot on observe with my Spanish.Dịch nghĩa: Tôi không đi đúng hướng với tiếng Tây Ban Nha của mình. The physician mentioned that she was making good progress/on observe to make (= getting higher after a medical operation or sickness).

Xem thêm: Tuyển Việt Nam Mất Gần Nửa Đội Hình Việt Nam Nếu Không Có Các Cầu Thủ Hagl

Dịch nghĩa: Bác sĩ nói rằng cô ấy đang tiến triển tốt / đang trên đà phát triển (= trở nên tốt hơn sau một ca phẫu thuật hoặc bệnh tật). The latest free elections had been on observe to mark the subsequent step within the nation in direction of democracy.Dịch nghĩa: Các cuộc bầu cử tự do gần đây đang diễn ra để đánh dấu bước tiếp theo của nền dân chủ đồng hương. The yacht’s crew mentioned that they had been on observe to make comparatively fast progress.Dịch nghĩa: Phi hành đoàn của du thuyền nói rằng họ đang đi đúng hướng để đạt được tiến độ tương đối nhanh chóng. They’re on observe to make fast however regular progress with the adorning.Dịch nghĩa: Họ đang đi đúng hướng để đạt được tiến độ nhanh chóng nhưng ổn định với việc trang trí. The physician will name subsequent week on observe to test in your progress.Dịch nghĩa: Bác sĩ sẽ gọi vào tuần tới theo dõi để kiểm tra sự tiến triển của bạn. Alex is simply plodding alongside in school and he’s on observe to make little or no progress.Dịch nghĩa: Alex chỉ chăm chăm ở trường và cậu ấy đang trên đà tiến bộ rất ít. We want some kind of graph on which we might be on observe to chart.Dịch nghĩa: Chúng ta cần một số loại biểu đồ mà chúng ta có thể theo dõi để lập biểu đồ. My Spanish by no means actually on observe past the stage of with the ability to order drinks on the bar.Dịch nghĩa: Tiếng Tây Ban Nha của tôi chưa bao giờ thực sự đi đúng hướng ngoài giai đoạn có thể gọi đồ uống tại quầy bar. Because the conflict was on observe, increasingly more nations turned concerned.Dịch nghĩa: Khi cuộc chiến đang diễn ra, ngày càng có nhiều quốc gia tham gia.

Như vậy, qua bài viết về cụm từ On Observe trên, chắc hẳn rằng các bạn cũng đã hiểu rõ về định nghĩa của cụm từ , cấu trúc và cách dùng cụm từ On Observe trong câu tiếng Anh. Chúng mình hy vọng rằng, bài viết về cụm từ On Observe trên đây của chúng mình sẽ thực sự giúp ích cho các bạn trong quá trình học Tiếng Anh . Studytienganh chúc các bạn có một khoảng thời gian học Tiếng Anh vui vẻ và đạt hiệu quả cao nhất nhé. Chúc các bạn thành công!